Students also have the opportunity to choose from a wide range of
Giải thích
Giải thích:
A. compulsory (adj) bắt buộc B. limited (adj) có hạn
C. optional (adj) tùy chọn D. required (adj) được đòi hỏi, yêu cầu
Dịch nghĩa: Sinh viên có cơ hội lựa chọn từ một phạm vi rất rộng các khóa học tự chọn ở đại họcChọn C