Stories about how people somehow know when they are being watched
Câu 46.
Đáp án đúng là: Line 3. phenomena => phenomenon
Giải thích: Vì đang nhắc tới 1 sự kiện hiện tượng nên không dùng dạng số nhiều phenomena
Dịch: Tuy nhiên, một số nỗ lực đã được thực hiện để điều tra hiện tượng này một cách khoa học.
Câu 47.
Đáp án đúng là: Line 5. bỏ “the’’ trước “that’’
Giải thích: Đại từ quan hệ “that’’ cần đứng ngay sau DT phía trước để thay thế cho DT đó
Dịch: Giờ đây, với việc hoàn thành nghiên cứu lớn nhất từ trước đến nay về cái gọi là hiệu ứng nhìn chằm chằm
Câu 48.
Đáp án đúng là: Line 5. genius => genuine
Giải thích: Vì ngữ cảnh đang mô tả phẩm chất của sự chân thực hoặc xác thực, chứ không phải phẩm chất của sự thông minh hoặc sáng tạo đặc biệt.
Dịch: Giờ đây, với việc hoàn thành nghiên cứu lớn nhất từ trước đến nay về cái gọi là hiệu ứng nhìn chằm chằm, có bằng chứng ấn tượng rằng đây là giác quan thứ sáu chân thực và dễ nhận biết.
Câu 49.
Đáp án đúng là: Line 11. most => almost
Giải thích: Vì ngữ cảnh đang nói tới một tỷ lệ phần trăm, không phải là một danh từ.
Dịch: Trong tổng số hơn 18.000 thử nghiệm được thực hiện trên toàn thế giới, gần 70% thời gian trẻ em cảm nhận chính xác khi chúng bị theo dõi.
Câu 50.
Đáp án đúng là: Line 13. in addition => in case
Giải thích: Vì ngữ cảnh đang thể hiện một điều kiện hoặc khả năng, không phải là một sự bổ sung
Dịch: Điều này được thực hiện chỉ trong trường hợp có một số hành vi gian lận đang diễn ra, với những đứa trẻ nói với nhau xem chúng có đang nhìn hay không.