Sort glass, paper, and aluminum (12) ____________ and recycle them properly.
A. pieces (n): mảnh, mẩu.
B. materials (n): vật liệu, chất liệu.
C. types (n): loại.
D. objects (n): đồ vật.
Thủy tinh (glass), giấy (paper), và nhôm (aluminum) đều được phân loại chung là các "vật liệu" có thể tái chế.
Chọn B. materials
→ Sort glass, paper, and aluminum materials and recycle them properly.
Dịch nghĩa: Hãy phân loại các vật liệu thủy tinh, giấy, và nhôm rồi tái chế chúng đúng cách.
Bài đọc hoàn chỉnh | Dịch bài đọc |
GREEN LIVING STARTS WITH YOU! Let’s see how small changes at home can help protect our planet. ♻The facts: Excessive deforestation has destroyed habitats and harmed (7) other species. At the same time, we (8) throw out 60 million plastic bags and 30,000 tonnes of waste yearly, choking rivers and oceans. ♻Steps to help! *Shop for seasonal, local products like fruits and vegetables. This cuts down on energy used for food (9) delivery. *Skip single-use plastics when possible. (10) Instead of grabbing a bottled drink, fill your own reusable bottle! *This reduces the (11) amount of waste you generate. *Repurpose old containers. Sort glass, paper, and aluminum (12) materials and recycle them properly. | LỐI SỐNG XANH BẮT ĐẦU TỪ BẠN! Hãy cùng xem những thay đổi nhỏ tại nhà có thể giúp bảo vệ hành tinh của chúng ta như thế nào. ♻Sự thật: Nạn phá rừng quá mức đã phá hủy môi trường sống và gây hại cho (7) các loài khác. Đồng thời, chúng ta (8) vứt bỏ 60 triệu túi nilon và 30.000 tấn rác thải mỗi năm, làm bóp nghẹt các dòng sông và đại dương. ♻Các bước để giúp đỡ! *Mua sắm các sản phẩm địa phương, đúng mùa vụ như trái cây và rau củ. Điều này giúp cắt giảm năng lượng được sử dụng cho việc (9) vận chuyển thực phẩm. *Bỏ qua các loại nhựa dùng một lần khi có thể. (10) Thay vì lấy một chai nước uống đóng chai sẵn, hãy tự đổ đầy bình nước có thể tái sử dụng của bạn! *Điều này làm giảm (11) lượng rác thải mà bạn tạo ra. *Tái sử dụng các hộp chứa cũ. Hãy phân loại các (12) vật liệu thủy tinh, giấy, và nhôm rồi tái chế chúng đúng cách. |