Sometimes, she is quite (17. TALK) ________.
Giải thích
Sau động từ “is” và trạng từ “quite” cần tính từ.
talk (n,v): cuộc trò chuyện/ trò chuyện => talkative (adj): nói nhiều
Sometimes, she is quite talkative.
(Thỉnh thoảng, cô ấy nói khá nhiều.)
Đáp án: talkative