Something went wrong with our car on the way to the beach. → Our car broke ____________________________________________
Giải thích
Dịch mục từ vựng:
provide /prəˈvaɪd/ động từ 1. đưa một thứ gì đó cho ai đó hoặc cho họ sử dụng thứ đó TỪ ĐỒNG NGHĨA supply (cung cấp) ○Vui lòng cung cấp thông tin sau. ○Triển lãm tạo cơ hội cho các nghệ sĩ địa phương trưng bày tác phẩm của họ. ○Cô ấy không cung cấp bất kỳ bằng chứng nào để chứng minh cho những tuyên bố. ○Chúng tôi ở đây để cung cấp dịch vụ cho công chúng. ○Chúng tôi cung cấp hỗ trợ tài chính cho các gia đình có thu nhập thấp. |
Câu 37.
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: Our car broke down on the way to the beach.
break down (phrasal verb): hỏng, dừng hoạt động
Dịch nghĩa: Xe của chúng tôi gặp trục trặc trên đường đến bãi biển.
→ Xe của chúng tôi bị hỏng trên đường đến bãi biển.