Somebody accused me of stealing money I was accused by somebody
Giải thích
Đáp án: B
accuse sb of N/cụm N/V-ing: buộc tội ai vì cái gì/làm gì
=> to be accused of N/cụm N/V-ing: bị buộc tội vì cái gì/làm gì
Dịch nghĩa: Ai đó đã buộc tội tôi lấy cắp tiền. – Tôi đã bị buộc tội lấy cắp tiền.