Some values such as individualism, freedom, honesty and _________ are accepted by the younger generation now. A. competition B. competitors C. compete D. competitive
Giải thích
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: A
Trong câu đang liệt kê các danh từ chỉ các giá trị (chỉ sự việc, sự vật) à competition: sự cạnh tranh.
Dịch nghĩa: Một số giá trị như chủ nghĩa cá nhân, tự do, trung thực và cạnh tranh hiện được thế hệ trẻ chấp nhận.