Some urban planners, of course, prioritize green infrastructure, as this provides a cooling effect and improves air quality, (7) _____.
Mệnh đề đi trước khoảng trống (7) mô tả những tác động tích cực của cơ sở hạ tầng xanh (green infrastructure): “...provides a cooling effect and improves air quality...” (...mang lại hiệu ứng làm mát và cải thiện chất lượng không khí...). Vị trí (7) nằm sau dấu phẩy, dùng để bổ sung thông tin chỉ kết quả tự nhiên của những tác động tích cực vừa được nêu.
Dịch nghĩa/Ngữ pháp:
A. làm cho môi trường đô thị trở nên đáng sống và thoải mái hơn (Sử dụng Hiện tại phân từ “making” rút gọn mệnh đề chỉ kết quả. Việc “làm mát và cải thiện không khí” dẫn đến kết quả môi trường “đáng sống hơn”. Rất hợp logic và nối tiếp mạch văn tích cực).
B. trong khi một số người đặt câu hỏi về hiệu quả lâu dài của nó (Câu tiếp theo bắt đầu bằng “Others, however, focus on...” (Tuy nhiên, những người khác lại tập trung vào...) tạo sự đối lập giữa hai nhóm người. Việc chèn thêm một sự đối lập (while) ở đây sẽ làm gãy cấu trúc so sánh tương phản chính của đoạn).
C. mặc dù nó có thể đòi hỏi đầu tư... (Sai logic tương tự B).
D. nhưng nó không phải lúc nào cũng được coi là... (Sai logic tương tự B).
Đáp án A cung cấp một mệnh đề phân từ V-ing đóng vai trò chỉ hệ quả tất yếu, củng cố thêm luận điểm ủng hộ “cơ sở hạ tầng xanh” trước khi tác giả chuyển sang góc nhìn đối lập ở câu sau.
Chọn A.
→ Some urban planners, of course, prioritize green infrastructure, as this provides a cooling effect and improves air quality, making urban environments more livable and comfortable.
Dịch nghĩa: Tất nhiên, một số nhà quy hoạch đô thị ưu tiên cơ sở hạ tầng xanh, vì điều này mang lại hiệu ứng làm mát và cải thiện chất lượng không khí, làm cho môi trường đô thị trở nên đáng sống và thoải mái hơn.