Some students (20) ________ find it difficult to balance their studies with other activities.
Cấu trúc câu: “Some students (20) ________ find it difficult to balance their studies with other activities.” Chủ ngữ là “Some students” (Một số học sinh) và động từ chính là “find” (nhận thấy). Do đó, khoảng trống (20) cần một mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho danh từ “students”.
Dịch nghĩa/Ngữ pháp:
A. those have come to... (Đại từ “those” không dùng làm đại từ quan hệ thay thế cho danh từ đứng ngay trước nó, phải dùng “who”).
B. maintain a well-balanced lifestyle... (Cung cấp thêm một động từ chính “maintain” làm câu có hai động từ chính chồng chéo mà không có liên từ nối → Lỗi sai ngữ pháp cơ bản).
C. that daily routines have overwhelmingly dictated... (Sai ngữ pháp và làm cấu trúc câu trở nên vô nghĩa).
D. những người mà cuộc sống chủ yếu xoay quanh các trách nhiệm học thuật (Sử dụng đại từ quan hệ sở hữu “whose” hoàn toàn chính xác để bổ nghĩa cho “students”. Ngữ nghĩa cũng khớp với nguyên nhân khiến họ không thể cân bằng các hoạt động khác).
Đáp án D cung cấp một mệnh đề quan hệ chuẩn mực, giải thích rõ đặc điểm của “một số học sinh” đang được nhắc đến.
Chọn D.
→ Some students whose lives are predominantly oriented around scholastic responsibilities find it difficult to balance their studies with other activities.
Dịch nghĩa: Một số học sinh, những người mà cuộc sống chủ yếu xoay quanh các trách nhiệm học thuật, nhận thấy rất khó để cân bằng việc học với các hoạt động khác.