Some practitioners are driven by a desire for calmness, and thus approach yoga as a form of meditative escape, (19) ____________.
Đoạn văn đang so sánh hai nhóm người tập yoga: một nhóm tìm kiếm "calmness" (sự tĩnh tâm) và xem nó như một lối thoát thiền định; nhóm kia "Others" lại xem nó chủ yếu như một kỷ luật dựa trên "strength" (sức mạnh). Vị trí (19) cần một mệnh đề phụ thuộc bổ sung ý nghĩa, tạo cầu nối hợp lý giữa yếu tố "tĩnh tâm" và yếu tố "thể chất" để dẫn dắt sang nhóm người thứ hai.
Dịch nghĩa/Ngữ pháp:
A. mặc dù ý định đó vẫn tương thích tốt với các lợi ích thể chất của yoga (Sử dụng liên từ "though" tạo mệnh đề nhượng bộ hợp ngữ pháp và logic).
B. cảm giác tách biệt này ngăn cản họ đạt được bất kỳ sự tĩnh tâm nào (Tạo lỗi comma splice - nối 2 mệnh đề độc lập bằng dấu phẩy).
C. vì vậy chỉ riêng cảm giác thanh thản không phải là thước đo đủ cho sự tiến bộ.
D. sự theo đuổi sự tĩnh lặng này thường mâu thuẫn với bản chất thể chất của yoga (Tạo lỗi comma splice).
Đáp án A đúng về mặt ngữ pháp và tạo sự chuyển ý nhịp nhàng: dù nhóm một tập vì tinh thần, nó vẫn mang lại lợi ích thể chất (điều mà nhóm hai hướng tới).
Chọn A.
→ Some practitioners are driven by a desire for calmness, and thus approach yoga as a form of meditative escape, though that intention still aligns well with yoga’s physical benefits.
Dịch nghĩa: Một số người tập được thúc đẩy bởi khao khát sự tĩnh tâm, và do đó tiếp cận yoga như một hình thức trốn tránh thiền định, mặc dù ý định đó vẫn tương thích tốt với các lợi ích thể chất của yoga.