Some people see ecotourism as a (4) ______.
Giải thích
Đáp án đúng: C
A. contradicted (adj): bị phản bác, bị mâu thuẫn
B. contradictory (adj): mâu thuẫn, trái ngược
C. contradiction (n): sự mâu thuẫn, điều trái ngược
D. contradict (v): mâu thuẫn với, phủ nhận
Chỗ trống cần một danh từ vì theo sau mạo từ “a”.
Chọn C.
→ Some people see ecotourism as a contradiction.
Dịch nghĩa: Một số người coi du lịch sinh thái là một sự mâu thuẫn.