Some of them rose from poverty, while (2) ________ confronted illness, discrimination, or failure before discovering their purpose.
Đáp án đúng là B
A. another: một cái/người khác (số ít).
B. others: những người khác (số nhiều, đại từ).
C. the others: những người còn lại (xác định, dùng khi đã biết rõ tổng số lượng).
D. other: khác (tính từ, phải có danh từ số nhiều theo sau).
Cấu trúc đối chiếu: Some... while others... (Một số người... trong khi những người khác...).
“others” ở đây đóng vai trò là đại từ, thay thế cho “other individuals” (những người khác nói chung, không xác định cụ thể trong một nhóm cố định).
Chọn B. others
→ Some of them rose from poverty, while others confronted illness, discrimination, or failure before discovering their purpose.
Dịch nghĩa: Một số người vươn lên từ nghèo khó, trong khi những người khác phải đối mặt với bệnh tật, sự phân biệt đối xử hoặc thất bại trước khi tìm ra mục đích sống của mình.