Some names appear highlighted in red, (633) ____________________.
Phương pháp giải: Dựa vào ngữ cảnh câu, cần một cụm danh từ để giải thích cho một mệnh đề hoặc danh từ đứng trước.
Giải chi tiết:
A. Xác nhận rằng những chấn thương nhỏ có thể khiến cầu thủ kiệt sức.
→ Trong bài, công nghệ nhận diện "small changes" để cảnh báo nguy cơ, chứ không phải "small injuries"
B. Một tín hiệu trực quan cho thấy cầu thủ có thể có nguy cơ chấn thương cao hơn.
→ Sử dụng danh từ "signal" (tín hiệu) để gọi tên cho việc "highlighted in red" và dùng hiện tại phân từ "indicating" để giải thích ý nghĩa.
C. Vì các nhà sinh học cơ học nghiên cứu chuyển động ở sinh vật sống để ngăn ngừa những chấn thương này.
→"Since" (vì/kể từ khi) dùng ở đây tạo ra một mệnh đề trạng ngữ chỉ lý do, không liên quan đến nội dung
D. Mặc dù thực tế là hầu hết các cầu thủ không có dấu hiệu kiệt sức.
→ Sai logic của câu đang chỉ ra tính năng của công nghệ
=> Some names appear highlighted in red, a visual signal indicating that a player might be at a higher risk for injury.
(Một số cái tên xuất hiện nổi bật với màu đỏ, một tín hiệu thị giác chỉ ra rằng một cầu thủ có thể đang đối mặt với nguy cơ chấn thương cao hơn.)