Some individuals engage in a thorough analysis, where information is gathered regarding various industries, (36) ____________.
Phía trước chỗ trống là danh từ số nhiều “industries” (các ngành nghề) và một dấu phẩy. Vị trí (36) cần một mệnh đề quan hệ để bổ nghĩa cho danh từ này hoặc nối tiếp ý.
Dịch nghĩa:
A. mỗi ngành trong số đó được xem xét và so sánh cẩn thận với các kỹ năng cá nhân (Dùng đại từ quan hệ “which” thay thế cho “industries”, cấu trúc “each of which” hoàn toàn chuẩn xác).
B. mỗi ngành trong số đó trải qua sự kiểm tra và so sánh với kỹ năng cá nhân (Tạo ra lỗi comma splice – nối hai mệnh đề độc lập bằng dấu phẩy mà không có liên từ).
C. khi nó được xem xét tương tự và so sánh với các kỹ năng cá nhân (Đại từ “it” số ít không khớp với “industries” số nhiều, và logic “tương tự” không hợp lý).
D. những ngành có sự tương đồng với các công việc khác sẽ được xem xét và so sánh cẩn thận (Câu độc lập, gây lỗi ngữ pháp tương tự B).
Phân tích:
Đáp án A là lựa chọn duy nhất đúng ngữ pháp, cung cấp một mệnh đề quan hệ không xác định để giải thích chi tiết quá trình phân tích các ngành nghề.
Chọn A.
→ Some individuals engage in a thorough analysis, where information is gathered regarding various industries, each of which is carefully examined and compared with personal skills.
Dịch nghĩa: Một số cá nhân tham gia vào một quá trình phân tích kỹ lưỡng, nơi thông tin được thu thập liên quan đến các ngành nghề khác nhau, mỗi ngành trong số đó được xem xét và so sánh cẩn thận với các kỹ năng cá nhân.