17000 bài tập tách từ đề thi thử môn Tiếng Anh có đáp án (Phần 2)

Some candidates failed the oral exam because thay didn’t have enough .

1524/1926

Some candidates failed the oral exam because thay didn’t have enough ______ .

confidence

confidentially

confident

confidential

Giải thích

Kiến thức: Từ loại

Giải thích:

A. confidence (n): sự tự tinB. confidentially (adv): một cách bí mật

C. confident (adj): tự tinD. confidential (adj): kín, bí mật

enough + danh từ: đủ cái gì

Tạm dịch: Một vài thí sinh đã trượt bài kiểm tra miệng vì họ không có đủ tự tin.

Đáp án: A