Societies are (48) __________ in many different ways.
Giải thích
Đáp án: A
Giải thích:
A. organized (V-ed/VpII): tổ chức/được tổ chức
B. organize (v): tổ chức
C. organization (n): tổ chức
D. organizing (V-ing): tổ chức
Cấu trúc câu: "Societies are (48) __________ in many different ways."
Chủ ngữ "Societies" (Xã hội) ở số nhiều, và có "are" (động từ to be) → Cần một động từ phân từ (V-ed) để tạo câu bị động.
"Organized" là dạng quá khứ phân từ của "organize" → Hợp lý trong câu bị động: "Các xã hội được tổ chức theo nhiều cách khác nhau."
Chọn A.
Dịch: Các xã hội được tổ chức theo nhiều cách khác nhau.