Số tiền điện phải trả (đơn vị: nghìn đồng) của 50 hộ gia đình trong khu phố \[A\] được thống kê trong bảng sau:
|
Số tiền
|
\[\left[ {375;450} \right)\]
|
\[\left[ {450;525} \right)\]
|
\[\left[ {525;600} \right)\]
|
\[\left[ {600;675} \right)\]
|
\[\left[ {675;750} \right)\]
|
\[\left[ {750;825} \right)\]
|
|
Tần số
|
6
|
15
|
10
|
6
|
9
|
4
|
Có bao nhiêu hộ gia đình trong khu phố \(A\) phải trả số tiền điện không ít hơn 600 nghìn đồng?