Số? a) Số hạng 8 300 Số hạng 87 123 Tổng 12 600 587 823 b) Số bị trừ 550 989 Số trừ 6 12
Giải thích
a)
Số hạng | 8 | 300 | 500 | 700 |
Số hạng | 4 | 300 | 87 | 123 |
Tổng | 12 | 600 | 587 | 823 |
b)
Số bị trừ | 10 | 41 | 550 | 989 |
Số trừ | 6 | 12 | 150 | 800 |
Hiệu | 4 | 29 | 400 | 189 |
a)
Số hạng | 8 | 300 | 500 | 700 |
Số hạng | 4 | 300 | 87 | 123 |
Tổng | 12 | 600 | 587 | 823 |
b)
Số bị trừ | 10 | 41 | 550 | 989 |
Số trừ | 6 | 12 | 150 | 800 |
Hiệu | 4 | 29 | 400 | 189 |