Smoking is a major risk factor for many (10) ______.
Kiến thức về từ vựng – từ cùng trường nghĩa
A. ailments /ˈeɪlmənts/ (n): bệnh nhẹ/vấn đề sức khỏe nhỏ (thường chỉ những vấn đề sức khỏe không nghiêm trọng như cảm lạnh, đau đầu).
B. injuries /ˈɪndʒəriz/ (n): chấn thương (chủ yếu liên quan đến tai nạn, va chạm, tổn thương vật lý).
C. diseases /dɪˈziːzɪz/ (n): bệnh nghiêm trọng có nguyên nhân do virus, vi khuẩn hoặc các yếu tố khác (ví dụ: ung thư phổi, bệnh tim mạch).
D. illnesses /ˈɪlnəsɪz/ (n): bệnh nói chung, tình trạng ốm yếu về thể chất hoặc tinh thần (cảm cúm, mệt mỏi, suy nhược).
- ‘Diseases’ thường dùng để chỉ những bệnh có ảnh hưởng lớn đến sức khỏe và có thể do thói quen xấu gây ra (như hút thuốc). Do đó, chọn ‘diseases’ là đáp án phù hợp.
Dịch: Hút thuốc là một yếu tố nguy cơ chính gây ra nhiều bệnh.
Chọn C.