Smartphones are very versatile, as they can do many things like making phone calls, taking pictures, or listening to music.
Giải thích
Đáp án đúng là B
Phương pháp giải
Từ vựng (versatile /ˈvɜːsətaɪl/ (adj): đa năng)
Lời giải
versatile /ˈvɜːsətaɪl/ (adj): đa năng
capable /ˈkeɪpəbl/ (adj): có thể
flexible /ˈfleksəbl/ (adj): linh động, linh hoạt
helpful /ˈhelpfl/ (adj): tốt bụng
interesting /ˈɪntrəstɪŋ/ (adj): thú vị
=> versatile = flexible
Tạm dịch: Điện thoại thông minh rất đa năng vì chúng có thể làm nhiều việc như gọi điện, chụp ảnh hoặc nghe nhạc.