Skorts were out of fashion for many years, but now they're making a ________. (COME)
Giải thích
comeback
Sau “make a” cần danh từ để diễn tả hành động quay lại
make a comeback: trở lại
→ Skorts were out of fashion for many years, but now they're making a comeback.
Dịch: Quần váy đã lỗi thời trong nhiều năm nhưng giờ đây chúng đang quay trở lại.