_________________ skin looks younger and smoother; they give off a natural glow that no makeup can fake. (DEHYDRATE)
Giải thích
- Chỗ trống cần một tính từ hoặc động từ ở dạng quá khứ phân từ để bổ nghĩa cho ‘skin’.
- hydrate /haɪˈdreɪt/ (v): bổ sung nước (trái nghĩa với ‘dehydrate’ là làm mất nước) => điền ‘hydrated’ có nghĩa là được cấp nước đầy đủ.
Dịch: Một làn da đủ nước trông trẻ trung và mịn màng hơn – toát lên vẻ rạng rỡ tự nhiên mà không loại mỹ phẩm nào có thể làm giả được.