Singaporean parents try to spend their free time collaborating with the school in educating their children. A. enjoying B. dividing C. working together D. being alone
Giải thích
Giải thích:
A. enjoy (v): thưởng thức, yêu thích
B. divide (v): chia ra
C. work together: làm việc cùng nhau
D. be alone: ở một mình
→ collaborate (v): hợp tác, cộng tác = work together
Tạm dịch: Cha mẹ Singapore cố gắng dành thời gian rảnh để cộng tác với nhà trường trong việc giáo dục con cái.
→ Chọn đáp án C