Sincerity, (110) ___________ (WAVER) hope and idealism, personal warmth and integrity,
Giải thích
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: unwavering
Cần tính từ để bổ nghĩa cho danh từ “hope”
unwavering (a) không lay chuyển, kiên định
Hướng dẫn dịch: Sự chân thành, niềm hy vọng và lý tưởng kiên định, sự ấm áp và chính trực cá nhân, cùng sự tận tâm với nhu cầu của nhân loại đã vượt qua rào cản của những âm thanh chói tai và dường như mang lại cho chúng một sức hấp dẫn đặc biệt và không thể cưỡng lại.