Similarly, ______ and ' ideal ' husbands were expected to work hard to keep their marriages intact.
Phương pháp giải: Sau liên từ “and” là tính từ “ideal” nên chỗ trống cũng phải là tính từ.
Similarly, ______ and ' ideal ' husbands were expected to work hard to keep their marriages intact.
(Tương tự như vậy, những người chồng ______ và 'lý tưởng' được kỳ vọng sẽ nỗ lực hết mình để giữ gìn hôn nhân.)
Giải chi tiết: A. respect (n/v): tôn trọng/ sự tôn trọng => sai ngữ pháp
B. respectable (adj): đáng kính/ được trân trọng => đúng ngữ pháp và phù hợp với ngữ cảnh
C. respectful (adj): thể hiện sự tôn trọng => đúng ngữ pháp nhưng không phù hợp với ngữ cảnh
D. unrespected => không tồn tại từ này trong tiếng Anh
Câu hoàn chỉnh: Similarly, respectable and ' ideal ' husbands were expected to work hard to keep their marriages intact.
(Tương tự như vậy, những người chồng đáng kính và 'lý tưởng' được kỳ vọng sẽ nỗ lực hết mình để giữ gìn hôn nhân.)
Đáp án cần chọn là: B