short / has / He / hair. / ___________________________________________________________________.
Giải thích
He has short hair.
Mẫu câu miêu tả người: He/She + has + ….
Dịch: Anh ấy có mái tóc ngắn.
He has short hair.
Mẫu câu miêu tả người: He/She + has + ….
Dịch: Anh ấy có mái tóc ngắn.