She’s such a _______________ that she’s convinced she’ll fail every test. (PESSIMISM)
Giải thích
- Chỗ trống cần một danh từ.
- Cấu trúc such + a/an + (adj) + N + that + S + V (quá đến nỗi mà).
- pessimist /ˈpesɪmɪst/ (n): người bi quan
Dịch: Cô ấy bi quan đến mức cứ chắc cú là mình sẽ trượt mọi bài kiểm tra.