She’s listening to _____. A. an audio guide B. a band C. a camera
Giải thích
A
A. an audio guide: băng hướng dẫn
B. a band: ban nhạc
C. a camera: máy chụp ảnh
Nội dung nghe: I’m listening to an audio guide, too.
Dịch: Tôi cũng đang nghe băng hướng dẫn nữa.
® Chọn A.