She’s afraid of talking to strangers. She’s very ___________.
Giải thích
Đáp án đúng là D
Kiến thức: từ vựng
Giái thích:
A. confident (adj): tự tin
B. friendly (adj): thân thiện
C. talkative (adj): nói nhiều
D. shy (adj): rụt rè, nhút nhát
Dịch nghĩa: Cô ấy sợ nói chuyện với người lạ. Cô ấy rất nhút nhát.