She’s a very experienced traveler, so she ______ the local customs before she arrived. A. can’t have known B. shouldn’t have known C. was supposed to know D. must have known
“She’s a very experienced traveler, so she ______ the local customs before she arrived.”
A. can’t have known
B. shouldn’t have known
C. was supposed to know
D. must have known
- Đây là một suy luận logic về một sự việc trong quá khứ dựa trên bằng chứng hiện tại: Vì cô ấy là “experienced traveler” (người du lịch dày dạn kinh nghiệm) nên việc cô ấy biết phong tục địa phương là điều gần như chắc chắn.
- Cấu trúc must have + quá khứ phân từ dùng để đưa ra một logical deduction (suy luận logic) chắc chắn về quá khứ. Can’t have known (chắc chắn đã không biết) và shouldn’t have known (không nên biết) ngược nghĩa; was supposed to know (lẽ ra phải biết - nhưng có thể đã không biết) không mạnh bằng sự khẳng định của must have known trong ngữ cảnh này.
Dịch:Cô ấy là một du khách rất giàu kinh nghiệm, vì vậy hẳn là cô ấy đã biết các phong tục địa phương trước khi đến nơi.
Chọn D