She won the award for her whole life to looking after the poor. A. paying B. devoting C. causing D. attracting
Giải thích
Đáp án: B
Giải thích:
pay (v): chi trả
devote (v): cống hiến
cause (v): gây ra
attract (v): thu hút
Cấu trúc “devote one’s time to doing something”: cống hiến thời gian để làm việc gì
Dựa vào nghĩa, chọn B.
Dịch: Bà ấy đã giành được giải thưởng vì đã cống hiến cả cuộc đời mình để chăm sóc người nghèo.