She witnessed the ____________________ of most of her work in a studio fire. (DESTROY)
Giải thích
- Chỗ trống cần một danh từ làm tân ngữ cho động từ ‘witnessed’.
- destruction /dɪˈstrʌkʃn/ (n): truyện ly kỳ, giật gân
Dịch: Cô ấy đã chứng kiến hầu hết các tác phẩm của cô bị phá hủy trong một vụ cháy xưởng vẽ.