She wishes she_______ the final exam tomorrow. A. has passed B. passes C. would pass D. to watch
Giải thích
Đáp án đúng: C
Cấu trúc câu ước loại I: S + wish (that) + S + would/could + V_inf
Dịch nghĩa: Cô ấy ước cô ấy sẽ vượt qua kỳ thi cuối cùng vào ngày mai.