She ______ windsurfing with her friends tomorrow. A. goes B. is goes C. is going to go D. will go
Giải thích
Đáp án đúng: C
Dấu hiệu nhận biết “tomorrow” – ngày mai => chia thì tương lai có dự định
Thì hiện tại tiếp diễn: S + be V-ing => diễn tả 1 hành động chắc chắn sẽ xảy ra trong tương lai
Dịch nghĩa: Cô ấy sẽ đi lướt ván buồm với bạn bè vào ngày mai.