She was so angry that she walked the meeting without
Giải thích
Kiến thức về Cụm động từ
A. walk off (phr. v): bỏ đi vì tức giận hoặc thất vọng (thường áp dụng cho sân khấu, sân đấu, nơi làm việc)
B. walk out (of) (phr. v): rời khỏi một sự kiện như cuộc họp hoặc buổi biểu diễn vì bạn tức giận hoặc không chấp thuận điều gì đó
C. walk by (phr. v): đi ngang qua
D. walk along (phr. v): đi dọc theo, tiến bước
Dịch: Cô ấy quá tức giận đến nỗi rời khỏi cuộc họp mà không nói một lời.
Chọn B.