She was praised for ________ a detailed report on endangered species. A. have written B. having written C. writing D. had written
Giải thích
Đáp án đúng là B
Cấu trúc: praise somebody/something for doing something: khen ngợi ai đó/cái gì đó vì đã làm gì.
‘Having Vp2’ diễn tả tính hoàn thành của hành động.
Dịch: Cô ấy được khen ngợi vì đã viết một báo cáo chi tiết về các loài động vật có nguy cơ tuyệt chủng.