She turned down the job offer because it didn’t match her career goals.
Giải thích
Phương pháp giải: Từ trái nghĩa
Giải chi tiết: A. rejected (v) từ chối
B. accepted (v) chấp nhận
C. ignored (v) phớt lờ
D. postponed (v) trì hoãn
She turned down the job offer because it didn’t match her career goals.
(Cô ấy từ chối lời mời làm việc vì nó không phù hợp với mục tiêu nghề nghiệp của cô.)
=> turned down (phrasal verb) từ chối >< accepted
Đáp án cần chọn là: B