She took a step forward without _______________________, ready to embrace whatever challenges lay ahead. (hesitate)
Giải thích
hesitation
Từ cần điền đứng sau giới từ without. Sau giới từ, chúng ta thường sử dụng một danh từ hoặc V-ing. Trong ngữ cảnh này, một danh từ trừu tượng diễn tả sự do dự là phù hợp nhất.
hesitate (v): do dự, ngập ngừng
hesitation (n): sự do dự, sự ngập ngừng
Từ cần điền là hesitation.
→ She took a step forward without hesitation, ready to embrace whatever challenges lay ahead.
Dịch: Cô ấy bước về phía trước mà không chút do dự, sẵn sàng đón nhận bất kỳ thử thách nào ở phía trước.