She says that fish, vegetables and fruit are (4) _________ for everybody
Giải thích
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: C
A. well (adv/adj): tốt, khỏe (thường đóng vai trò trạng từ)
B. bad (adj): xấu, không tốt
C. good (adj): tốt
D. badly (adv): một cách tồi tệ
Cấu trúc: be good for somebody/something: tốt cho ai/cái gì
Theo ngữ cảnh, bà Brown rất thích cá, rau và trái cây nên bà ấy sẽ đánh giá đây là những thực phẩm "tốt".
→ She says that fish, vegetables and fruit are good for everybody.
Dịch nghĩa: Bà ấy nói rằng cá, rau củ và trái cây thì tốt cho tất cả mọi người.