She plans to take part in a park clean-up this weekend. => She is ..........................................................................................
She is going to take part in / join a park clean-up this weekend.
Câu gốc: She plans to take part in a park clean-up this weekend. (Cô ấy dự định tham gia một buổi dọn dẹp công viên vào cuối tuần này.)
Quy tắc: Cấu trúc đồng nghĩa diễn tả một kế hoạch, dự định trong tương lai: S + plan(s) to V = S + be going to V (Dự định làm gì).
Cách viết lại:
- Đề bài cho sẵn “She is”. Ta sử dụng cấu trúc tương lai gần (be going to) để thay thế cho động từ “plans”.
- Thêm going to vào sau “is”.
- Giữ nguyên toàn bộ phần động từ nguyên thể và phần còn lại của câu: take part in a park clean-up this weekend. (hoặc có thể thay take part in bằng “join”)
→ She is going to take part in / join a park clean-up this weekend.
Dịch nghĩa: Cô ấy dự định sẽ tham gia một buổi dọn dẹp công viên vào cuối tuần này.