She passed her exams _______. (success)
Giải thích
Đáp án đúng: successfully
Chỗ trống đứng sau tân ngữ “her exams” và bổ nghĩa động từ “passed” → cần điền trạng từ.
success (n): sự thành công
successfully (adv): một cách thành công
Dịch: Cô ấy đã vượt qua kỳ thi một cách thành công.