She packed a sandwich and some fruits in her __________ for school. A. breakfast B. lunchbox C. dish D. vitamin
Giải thích
B
A. breakfast (n): bữa sáng
B. lunchbox (n): hộp cơm trưa
C. dish (n): đĩa/món ăn
D. vitamin (n): vitamin
Chúng ta thường đựng đồ ăn mang đi học trong "lunchbox" → chọn lunchbox.
→ She packed a sandwich and some fruits in her lunchbox for school.
Dịch: Cô ấy đã chuẩn bị một chiếc bánh sandwich và một ít trái cây trong hộp cơm trưa để mang đến trường.