she / lunch / never / has / at / school /. ______________________________________________
Giải thích
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: She never has lunch at school.
Vị trí của trạng từ chỉ tần suất: Trạng từ chỉ tần suất “never” (không bao giờ) đứng ngay sau chủ ngữ và trước động từ thường “has”.
Cụm từ chỉ nơi chốn “at school” đứng ở cuối câu.
→ She never has lunch at school.
Dịch nghĩa: Cô ấy không bao giờ ăn trưa ở trường.