she / long / curly / has / hair / . / =>____________________________Đoạn văn17/35she / long / curly / has / hair / . /=>____________________________Nhập câu trả lời ở đâyXác nhậnGiải thíchTạm dich: Cô ấy có tóc dài xoăn.Đáp án: She has long curly hair.