She likes to stay __________ by going for a run every morning. (ACT)
Giải thích
active
Cấu trúc: Stay + Adjective (Duy trì trạng thái nào đó)
Căn cứ vào: Sau "stay" cần một tính từ. Việc chạy bộ mỗi sáng (going for a run) giúp duy trì sự năng động.
Act (v/n: hành động) → Active (adj: năng động/hoạt bát).
→ She likes to stay active by going for a run every morning.
Dịch: Cô ấy thích giữ cho cơ thể năng động bằng cách đi chạy bộ mỗi sáng.