She likes drinking milk. → Milk is
Giải thích
Milk is her favorite drink.
Câu gốc: She likes drinking milk. (Cô ấy thích uống sữa.)
Quy tắc: Cách diễn đạt đồ ăn/thức uống yêu thích: S + like(s) + drinking/eating + N = N + be + one's favorite + drink/food.
Cách chuyển đổi:
- Chủ ngữ mới là danh từ không đếm được “Milk” nên dùng động từ to be is.
- Đổi đại từ chủ ngữ “She” thành tính từ sở hữu her (của cô ấy).
- Thêm cụm danh từ favorite drink (thức uống yêu thích).
→ Milk is her favorite drink.
Dịch nghĩa: Sữa là thức uống yêu thích của cô ấy.