She lavishes more attention on that dog than she does on her children.
Giải thích
Phương pháp giải: Từ vựng trong ngữ cảnh.
Giải chi tiết:
· Lavishes (attention): Dành (sự quan tâm) rất nhiều/thừa thãi/phung phí.
· B. Showers: Tắm/tưới/dành cho tới tấp (Showers someone with something).
· Dịch: Cô ấy quan tâm con chó còn nhiều hơn cả con cái.
Đáp án: B