She just collects the stamps from discarded envelopes that her relatives and friends give her.
Giải thích
Đáp án: D.
(to) keep: giữ >< (to) discard: vứt bỏ
Các đáp án còn lại:
(to) dispose: tống khứ, vứt đi, thải
(to) discharge: đổ ra, phóng ra; giải ngũ, thả ra (người ở tù, bệnh nhân)
(to) throw away: ném đi, vứt đi
Dịch nghĩa: Cô ấy chỉ thu thập tem từ những chiếc phong bì đã bị bỏ đi mà họ hàng và bạn bè cho cô ấy.