She is _______ than her brother. A. shorter B. more short C. short more D. short
Giải thích
A
Kiến thức: So sánh hơn
Giải thích:
Dấu hiệu nhận biết “than” (hơn) => cấu trúc so sánh hơn chủ ngữ với tính từ ngắn “short” (ngắn): S1 + tobe + tính từ ngắn + er + than + S2.
She is shorter than her brother.
(Cô ấy thấp hơn anh trai cô ấy.)
Chọn A