She is also (18. PATIENCE) ________.
Giải thích
Sau động từ “is” và trạng từ “also” cần tính từ.
patience (n): sự kiên nhẫn => impatient (adj): thiếu kiên nhẫn
She doesn’t talk much, especially at school. She is also impatient.
(Cô ấy không nói nhiều, đặc biệt khi ở trường. Cô ấy cũng thiếu kiên nhẫn.)
Đáp án: impatient